Tiếng Việt
Bán bình nguyên tiếng Anh là gì?
bán bình nguyên tiếng Anh là peneplain /ˈpiːnɪpleɪn/. Một dạng địa hình bằng phẳng, rộng lớn do xói mòn của các lớp đất đá qua thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peneplain
Ví dụ câu với bán bình nguyên / peneplain
- 1
Các nhà địa chất đã nghiên cứu kỹ lưỡng về bán bình nguyên trong khu vực này.
Geologists have extensively studied the peneplain in this region.
- 2
Bán bình nguyên thường xuất hiện sau quá trình xói mòn kéo dài hàng triệu năm.
A peneplain usually forms after millions of years of erosion.
Ghi chú dùng từ bán bình nguyên
Bán bình nguyên là dạng địa hình phẳng rộng lớn do xói mòn. Các thuật ngữ liên quan: 'địa hình' (landform), 'xói mòn' (erosion), 'địa chất' (geology).
Video minh hoạ bán bình nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán bình nguyên
Câu hỏi thường gặp về "bán bình nguyên"
Bán bình nguyên tiếng Anh là gì?
Bán bình nguyên tiếng Anh là "peneplain" (danh từ), nghĩa là: Một dạng địa hình bằng phẳng, rộng lớn do xói mòn của các lớp đất đá qua thời gian dài.
"peneplain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peneplain" nghĩa tiếng Việt là "bán bình nguyên". Bán bình nguyên là dạng địa hình phẳng rộng lớn do xói mòn.
Phát âm "peneplain" như thế nào?
"peneplain" có phiên âm IPA /ˈpiːnɪpleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peneplain"?
Geologists have extensively studied the peneplain in this region. — Các nhà địa chất đã nghiên cứu kỹ lưỡng về bán bình nguyên trong khu vực này.