The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình nguyên tiếng Anh là gì?

bình nguyên tiếng Anh là plain /pleɪn/. Đồng bằng rộng lớn, phẳng, thường dùng để trồng trọt hoặc sinh sống.

Hình minh hoạ "bình nguyên" tiếng Anh là "plain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plain

Danh từ
/pleɪn/

Ví dụ câu với bình nguyên / plain

  1. 1

    Chúng tôi đã đi qua một bình nguyên rộng lớn trong chuyến đi.

    We traveled across a vast plain during our trip.

  2. 2

    Bình nguyên này thích hợp để trồng lúa và các loại cây khác.

    This plain is suitable for rice cultivation and other crops.

Ghi chú dùng từ bình nguyên

Bình nguyên là một dạng địa hình phẳng, rộng lớn. Các từ liên quan gồm 'đồng bằng' (plain), 'đồng thảo' (grassland), và 'đồng cỏ' (meadow).

Video minh hoạ bình nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình nguyên

Câu hỏi thường gặp về "bình nguyên"

Bình nguyên tiếng Anh là gì?

Bình nguyên tiếng Anh là "plain" (danh từ), nghĩa là: Đồng bằng rộng lớn, phẳng, thường dùng để trồng trọt hoặc sinh sống.

"plain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plain" nghĩa tiếng Việt là "bình nguyên". Bình nguyên là một dạng địa hình phẳng, rộng lớn.

Phát âm "plain" như thế nào?

"plain" có phiên âm IPA /pleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plain"?

We traveled across a vast plain during our trip. — Chúng tôi đã đi qua một bình nguyên rộng lớn trong chuyến đi.