Tiếng Việt
Bắn bừa bãi tiếng Anh là gì?
Bắn bừa bãi tiếng Anh là Shoot randomly /ʃuːt ˈrændəmli/. Bắn không theo mục tiêu rõ ràng, không kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoot randomly
Ví dụ câu với Bắn bừa bãi / Shoot randomly
- 1
Anh ấy thường bắn bừa bãi khi chơi game.
He often shoots randomly when playing the game.
- 2
Việc bắn bừa bãi có thể gây nguy hiểm cho người khác.
Random shooting can be dangerous to others.
Ghi chú dùng từ Bắn bừa bãi
Bắn bừa bãi nghĩa là bắn không có mục đích rõ ràng hoặc kiểm soát. Các từ liên quan: 'bắn chính xác' (shoot accurately), 'bắn tỉa' (sniping), 'bắn lén' (shoot secretly).
Video minh hoạ Bắn bừa bãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắn bừa bãi
Câu hỏi thường gặp về "Bắn bừa bãi"
Bắn bừa bãi tiếng Anh là gì?
Bắn bừa bãi tiếng Anh là "Shoot randomly" (động từ), nghĩa là: Bắn không theo mục tiêu rõ ràng, không kiểm soát.
"Shoot randomly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoot randomly" nghĩa tiếng Việt là "Bắn bừa bãi". Bắn bừa bãi nghĩa là bắn không có mục đích rõ ràng hoặc kiểm soát.
Phát âm "Shoot randomly" như thế nào?
"Shoot randomly" có phiên âm IPA /ʃuːt ˈrændəmli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoot randomly"?
He often shoots randomly when playing the game. — Anh ấy thường bắn bừa bãi khi chơi game.