The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn chà nhám tiếng Anh là gì?

bàn chà nhám tiếng Anh là hand sander /hænd ˈsændər/. Dụng cụ cầm tay dùng để mài hoặc chà nhám bề mặt vật liệu.

Hình minh hoạ "bàn chà nhám" tiếng Anh là "hand sander"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hand sander

Danh từ
/hænd ˈsændər/

Ví dụ câu với bàn chà nhám / hand sander

  1. 1

    Tôi sử dụng bàn chà nhám để làm mịn bề mặt gỗ.

    I used the hand sander to smooth the wooden surface.

  2. 2

    Bàn chà nhám rất hữu ích trong việc chuẩn bị bề mặt trước khi sơn.

    The hand sander is very useful for preparing surfaces before painting.

Ghi chú dùng từ bàn chà nhám

Bàn chà nhám là dụng cụ cầm tay để mài nhám hoặc làm mịn bề mặt. Các từ liên quan: 'sandpaper' (giấy nhám), 'power sander' (máy chà nhám), 'grit' (độ nhám).

Video minh hoạ bàn chà nhám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn chà nhám

Câu hỏi thường gặp về "bàn chà nhám"

Bàn chà nhám tiếng Anh là gì?

Bàn chà nhám tiếng Anh là "hand sander" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ cầm tay dùng để mài hoặc chà nhám bề mặt vật liệu.

"hand sander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hand sander" nghĩa tiếng Việt là "bàn chà nhám". Bàn chà nhám là dụng cụ cầm tay để mài nhám hoặc làm mịn bề mặt.

Phát âm "hand sander" như thế nào?

"hand sander" có phiên âm IPA /hænd ˈsændər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hand sander"?

I used the hand sander to smooth the wooden surface. — Tôi sử dụng bàn chà nhám để làm mịn bề mặt gỗ.