Tiếng Việt
Máy chà nhám tiếng Anh là gì?
máy chà nhám tiếng Anh là sander /ˈsændər/. Thiết bị dùng để mài mòn hoặc làm mịn bề mặt vật liệu bằng cách cọ xát hoặc cọ xát nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sander
Ví dụ câu với máy chà nhám / sander
- 1
Tôi cần một máy chà nhám để hoàn thiện bề mặt gỗ.
I need a sander to finish the wooden surface.
- 2
Anh ấy sử dụng máy chà nhám để làm mịn sàn nhà.
He uses a sander to smooth the floor.
Ghi chú dùng từ máy chà nhám
Máy chà nhám là dụng cụ dùng trong công nghiệp và thủ công để làm mịn hoặc tạo nhám bề mặt vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'grinder' (máy mài), 'polisher' (máy đánh bóng), và 'abrasive paper' (giấy nhám).
Video minh hoạ máy chà nhám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy chà nhám
Câu hỏi thường gặp về "máy chà nhám"
Máy chà nhám tiếng Anh là gì?
Máy chà nhám tiếng Anh là "sander" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để mài mòn hoặc làm mịn bề mặt vật liệu bằng cách cọ xát hoặc cọ xát nhanh.
"sander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sander" nghĩa tiếng Việt là "máy chà nhám". Máy chà nhám là dụng cụ dùng trong công nghiệp và thủ công để làm mịn hoặc tạo nhám bề mặt vật liệu.
Phát âm "sander" như thế nào?
"sander" có phiên âm IPA /ˈsændər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sander"?
I need a sander to finish the wooden surface. — Tôi cần một máy chà nhám để hoàn thiện bề mặt gỗ.