Tiếng Việt
Bản công xéc tô tiếng Anh là gì?
bản công xéc tô tiếng Anh là concerto /kənˈʧɜːtəʊ/. bản nhạc hợp xướng hoặc hợp xướng dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ chính, thường gồm các phần độc tấu và hòa tấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concerto
Ví dụ câu với bản công xéc tô / concerto
- 1
Anh ấy đã biểu diễn một bản concerto tuyệt vời trên sân khấu.
He performed a magnificent concerto on stage.
- 2
Bản concerto này dành cho piano và dàn nhạc giao hưởng.
This concerto is for piano and orchestra.
Ghi chú dùng từ bản công xéc tô
Concerto là thể loại nhạc cổ điển dành cho nhạc cụ chính và dàn nhạc. Các thuật ngữ liên quan: symphony (giao hưởng), sonata ( sonata), aria (aria).
Video minh hoạ bản công xéc tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản công xéc tô
Câu hỏi thường gặp về "bản công xéc tô"
Bản công xéc tô tiếng Anh là gì?
Bản công xéc tô tiếng Anh là "concerto" (danh từ), nghĩa là: bản nhạc hợp xướng hoặc hợp xướng dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ chính, thường gồm các phần độc tấu và hòa tấu.
"concerto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concerto" nghĩa tiếng Việt là "bản công xéc tô". Concerto là thể loại nhạc cổ điển dành cho nhạc cụ chính và dàn nhạc.
Phát âm "concerto" như thế nào?
"concerto" có phiên âm IPA /kənˈʧɜːtəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concerto"?
He performed a magnificent concerto on stage. — Anh ấy đã biểu diễn một bản concerto tuyệt vời trên sân khấu.