Tiếng Việt
Tô tiếng Anh là gì?
tô tiếng Anh là color /ˈkʌlər/. đổi màu sắc hoặc tạo màu cho vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
color
Ví dụ câu với tô / color
- 1
Tôi thích tô màu cho bức tranh của mình.
I like to color my drawing.
- 2
Cô ấy đang tô màu cho bức tranh của mình.
She is coloring her picture.
Ghi chú dùng từ tô
Tô là hành động thêm màu sắc vào vật thể. Các từ liên quan: 'paint' (sơn), 'shade' (bóng mát), 'hue' (tông màu).
Video minh hoạ tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tô
Câu hỏi thường gặp về "tô"
Tô tiếng Anh là gì?
Tô tiếng Anh là "color" (động từ), nghĩa là: đổi màu sắc hoặc tạo màu cho vật gì đó.
"color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"color" nghĩa tiếng Việt là "tô". Tô là hành động thêm màu sắc vào vật thể.
Phát âm "color" như thế nào?
"color" có phiên âm IPA /ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "color"?
I like to color my drawing. — Tôi thích tô màu cho bức tranh của mình.