The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản doanh tiền tuyến tiếng Anh là gì?

bản doanh tiền tuyến tiếng Anh là supreme headquarter /sju(ː)ˈpriːm ˌhɛdˈkwɔːtə/. Trung tâm chỉ huy tối cao của một chiến dịch hoặc chiến tranh.

Hình minh hoạ "bản doanh tiền tuyến" tiếng Anh là "supreme headquarter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supreme headquarter

Danh từ
/sju(ː)ˈpriːm ˌhɛdˈkwɔːtə/

Ví dụ câu với bản doanh tiền tuyến / supreme headquarter

  1. 1

    Lữ đoàn đã nhận lệnh từ bản doanh tiền tuyến để bắt đầu cuộc tấn công.

    The troops received orders from the supreme headquarter to launch the attack.

  2. 2

    Các nhà lãnh đạo họp tại bản doanh tiền tuyến để thảo luận chiến lược.

    The leaders met at the supreme headquarter to discuss the strategy.

Ghi chú dùng từ bản doanh tiền tuyến

Bản doanh tiền tuyến là trung tâm chỉ huy chính trong chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'trung tâm chỉ huy' (command center), 'điều hành chiến tranh' (war management), 'lãnh đạo' (leadership).

Video minh hoạ bản doanh tiền tuyến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản doanh tiền tuyến

Câu hỏi thường gặp về "bản doanh tiền tuyến"

Bản doanh tiền tuyến tiếng Anh là gì?

Bản doanh tiền tuyến tiếng Anh là "supreme headquarter" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm chỉ huy tối cao của một chiến dịch hoặc chiến tranh.

"supreme headquarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supreme headquarter" nghĩa tiếng Việt là "bản doanh tiền tuyến". Bản doanh tiền tuyến là trung tâm chỉ huy chính trong chiến tranh.

Phát âm "supreme headquarter" như thế nào?

"supreme headquarter" có phiên âm IPA /sju(ː)ˈpriːm ˌhɛdˈkwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supreme headquarter"?

The troops received orders from the supreme headquarter to launch the attack. — Lữ đoàn đã nhận lệnh từ bản doanh tiền tuyến để bắt đầu cuộc tấn công.