Tiếng Việt
Tiền tiếng Anh là gì?
tiền tiếng Anh là money /ˈmʌni/. Tiền là phương tiện trao đổi dùng để mua bán hàng hóa và dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
money
Ví dụ câu với tiền / money
- 1
Tôi cần tiền để mua đồ dùng hàng ngày.
I need money to buy daily necessities.
- 2
Anh ấy đã tiết kiệm tiền để mua xe mới.
He saved money to buy a new car.
Ghi chú dùng từ tiền
Tiền là phương tiện trao đổi trong kinh tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiền tệ' (currency), 'ngân hàng' (bank), 'đầu tư' (investment).
Video minh hoạ tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiền
Câu hỏi thường gặp về "tiền"
Tiền tiếng Anh là gì?
Tiền tiếng Anh là "money" (danh từ), nghĩa là: Tiền là phương tiện trao đổi dùng để mua bán hàng hóa và dịch vụ.
"money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"money" nghĩa tiếng Việt là "tiền". Tiền là phương tiện trao đổi trong kinh tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiền tệ' (currency), 'ngân hàng' (bank), 'đầu tư' (investment).
Phát âm "money" như thế nào?
"money" có phiên âm IPA /ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "money"?
I need money to buy daily necessities. — Tôi cần tiền để mua đồ dùng hàng ngày.