Tiếng Việt
Băn khoăn tiếng Anh là gì?
băn khoăn tiếng Anh là in two minds /ɪn tu maɪndz/. Sự phân vân, không thể quyết định giữa hai lựa chọn hoặc ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in two minds
Ví dụ câu với băn khoăn / in two minds
- 1
Cô ấy đang băn khoăn không biết chọn chiếc váy nào.
She is in two minds about which dress to buy.
- 2
Anh ấy băn khoăn giữa việc đi du học hay ở lại làm việc.
He is in two minds about studying abroad or staying to work.
Ghi chú dùng từ băn khoăn
Băn khoăn thể hiện sự không chắc chắn hoặc phân vân trong quyết định. Các từ liên quan: 'uncertain' (không chắc chắn), 'doubt' (nghi ngờ), 'hesitate' (do dự).
Video minh hoạ băn khoăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với băn khoăn
Câu hỏi thường gặp về "băn khoăn"
Băn khoăn tiếng Anh là gì?
Băn khoăn tiếng Anh là "in two minds" (danh từ), nghĩa là: Sự phân vân, không thể quyết định giữa hai lựa chọn hoặc ý kiến.
"in two minds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in two minds" nghĩa tiếng Việt là "băn khoăn". Băn khoăn thể hiện sự không chắc chắn hoặc phân vân trong quyết định.
Phát âm "in two minds" như thế nào?
"in two minds" có phiên âm IPA /ɪn tu maɪndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in two minds"?
She is in two minds about which dress to buy. — Cô ấy đang băn khoăn không biết chọn chiếc váy nào.