The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán khoán tiếng Anh là gì?

bán khoán tiếng Anh là consecrate one’s baby to God /ˈkɒn.sɪˌkreɪt wʌnz ˈbeɪ.bi tə ɡɒd/. Thực hành hoặc làm lễ để dành tặng hoặc thánh hóa đứa trẻ cho Chúa.

Hình minh hoạ "bán khoán" tiếng Anh là "consecrate one’s baby to God"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consecrate one’s baby to God

Động từ
/ˈkɒn.sɪˌkreɪt wʌnz ˈbeɪ.bi tə ɡɒd/

Ví dụ câu với bán khoán / consecrate one’s baby to God

  1. 1

    Gia đình đã bán khoán đứa bé của họ cho Chúa qua lễ rửa tội.

    The family consecrated their baby to God through baptism.

  2. 2

    Trong buổi lễ, họ đã bán khoán đứa trẻ của mình để thể hiện lòng trung thành với đức tin.

    During the ceremony, they consecrated their child to demonstrate their faith.

Ghi chú dùng từ bán khoán

Bán khoán là hành động thánh hóa hoặc dành tặng đứa trẻ cho Chúa, thường qua các nghi lễ tôn giáo. Các từ liên quan: 'dedicate' (dâng hiến), 'bless' (phước lành), 'sacrifice' (hiến dâng).

Video minh hoạ bán khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bán khoán

Câu hỏi thường gặp về "bán khoán"

Bán khoán tiếng Anh là gì?

Bán khoán tiếng Anh là "consecrate one’s baby to God" (động từ), nghĩa là: Thực hành hoặc làm lễ để dành tặng hoặc thánh hóa đứa trẻ cho Chúa.

"consecrate one’s baby to God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consecrate one’s baby to God" nghĩa tiếng Việt là "bán khoán". Bán khoán là hành động thánh hóa hoặc dành tặng đứa trẻ cho Chúa, thường qua các nghi lễ tôn giáo.

Phát âm "consecrate one’s baby to God" như thế nào?

"consecrate one’s baby to God" có phiên âm IPA /ˈkɒn.sɪˌkreɪt wʌnz ˈbeɪ.bi tə ɡɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consecrate one’s baby to God"?

The family consecrated their baby to God through baptism. — Gia đình đã bán khoán đứa bé của họ cho Chúa qua lễ rửa tội.