The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản lề sàn tiếng Anh là gì?

bản lề sàn tiếng Anh là floor hinge /flɔr hɪnʤ/. Bản lề sàn là loại bản lề dùng để lắp đặt các cánh cửa hoặc cửa sổ trên sàn nhà, cho phép chúng mở ra hoặc đóng lại dễ dàng.

Hình minh hoạ "bản lề sàn" tiếng Anh là "floor hinge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

floor hinge

Danh từ
/flɔr hɪnʤ/

Ví dụ câu với bản lề sàn / floor hinge

  1. 1

    Cửa phòng ngủ được lắp đặt với bản lề sàn để dễ dàng mở ra.

    The bedroom door was installed with a floor hinge for easy opening.

  2. 2

    Bản lề sàn giúp cánh cửa hoạt động trơn tru mà không cần khung cửa cố định.

    The floor hinge allows the door to operate smoothly without a fixed frame.

Ghi chú dùng từ bản lề sàn

Bản lề sàn là loại bản lề đặc biệt dùng cho sàn nhà, khác với bản lề cửa thông thường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hinge' (bản lề), 'pivot' (trục quay), 'door frame' (khung cửa).

Video minh hoạ bản lề sàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản lề sàn

Câu hỏi thường gặp về "bản lề sàn"

Bản lề sàn tiếng Anh là gì?

Bản lề sàn tiếng Anh là "floor hinge" (danh từ), nghĩa là: Bản lề sàn là loại bản lề dùng để lắp đặt các cánh cửa hoặc cửa sổ trên sàn nhà, cho phép chúng mở ra hoặc đóng lại dễ dàng.

"floor hinge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"floor hinge" nghĩa tiếng Việt là "bản lề sàn". Bản lề sàn là loại bản lề đặc biệt dùng cho sàn nhà, khác với bản lề cửa thông thường.

Phát âm "floor hinge" như thế nào?

"floor hinge" có phiên âm IPA /flɔr hɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "floor hinge"?

The bedroom door was installed with a floor hinge for easy opening. — Cửa phòng ngủ được lắp đặt với bản lề sàn để dễ dàng mở ra.