Tiếng Việt
Sàn tiếng Anh là gì?
sàn tiếng Anh là floor /flɔːr/. mặt phẳng nằm ngang của một căn phòng hoặc không gian, dùng để đi lại hoặc đặt đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor
Ví dụ câu với sàn / floor
- 1
Tôi đặt bàn ở trên sàn nhà.
I placed the table on the floor.
- 2
Chúng tôi lau sạch sàn phòng khách.
We cleaned the living room floor.
Ghi chú dùng từ sàn
Sàn là mặt phẳng nằm ngang trong nhà hoặc ngoài trời, dùng để đi lại hoặc đặt đồ. Các từ liên quan gồm 'ground' (đất, mặt đất), 'deck' (bề mặt bằng gỗ hoặc vật liệu khác), 'carpet' (thảm trải sàn).
Video minh hoạ sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sàn
Câu hỏi thường gặp về "sàn"
Sàn tiếng Anh là gì?
Sàn tiếng Anh là "floor" (danh từ), nghĩa là: mặt phẳng nằm ngang của một căn phòng hoặc không gian, dùng để đi lại hoặc đặt đồ.
"floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor" nghĩa tiếng Việt là "sàn". Sàn là mặt phẳng nằm ngang trong nhà hoặc ngoài trời, dùng để đi lại hoặc đặt đồ.
Phát âm "floor" như thế nào?
"floor" có phiên âm IPA /flɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor"?
I placed the table on the floor. — Tôi đặt bàn ở trên sàn nhà.