The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản nhạc giao hưởng tiếng Anh là gì?

bản nhạc giao hưởng tiếng Anh là symphony /ˈsɪmfəni/. Bản nhạc giao hưởng là một tác phẩm âm nhạc lớn dành cho dàn nhạc, thường có nhiều phần và thể hiện các cảm xúc khác nhau.

Hình minh hoạ "bản nhạc giao hưởng" tiếng Anh là "symphony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

symphony

/ˈsɪmfəni/

Ví dụ câu với bản nhạc giao hưởng / symphony

  1. 1

    Tôi thích nghe bản nhạc giao hưởng của Beethoven.

    I love listening to Beethoven's symphonies.

  2. 2

    Buổi hòa nhạc có bản nhạc giao hưởng tuyệt vời.

    The concert featured a wonderful symphony.

Ghi chú dùng từ bản nhạc giao hưởng

Bản nhạc giao hưởng là một thể loại nhạc cổ điển, liên quan đến các thuật ngữ như 'orchestra' (dàn nhạc), 'movement' (phần của bản nhạc), và 'conductor' (người chỉ huy dàn nhạc).

Video minh hoạ bản nhạc giao hưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản nhạc giao hưởng

Câu hỏi thường gặp về "bản nhạc giao hưởng"

Bản nhạc giao hưởng tiếng Anh là gì?

Bản nhạc giao hưởng tiếng Anh là "symphony", nghĩa là: Bản nhạc giao hưởng là một tác phẩm âm nhạc lớn dành cho dàn nhạc, thường có nhiều phần và thể hiện các cảm xúc khác nhau.

"symphony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"symphony" nghĩa tiếng Việt là "bản nhạc giao hưởng". Bản nhạc giao hưởng là một thể loại nhạc cổ điển, liên quan đến các thuật ngữ như 'orchestra' (dàn nhạc), 'movement' (phần của bản nhạc), và 'conductor' (người chỉ huy dàn nhạc).

Phát âm "symphony" như thế nào?

"symphony" có phiên âm IPA /ˈsɪmfəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "symphony"?

I love listening to Beethoven's symphonies. — Tôi thích nghe bản nhạc giao hưởng của Beethoven.