Tiếng Việt
Giao hưởng tiếng Anh là gì?
giao hưởng tiếng Anh là symphony /ˈsɪmfəni/. Bản giao hưởng là một tác phẩm âm nhạc lớn, thường dành cho dàn nhạc, thể hiện các ý tưởng âm nhạc phức tạp và phát triển qua nhiều phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
symphony
Ví dụ câu với giao hưởng / symphony
- 1
Tối qua tôi đã nghe một bản giao hưởng tuyệt vời tại nhà hát.
Last night, I listened to a wonderful symphony at the concert hall.
- 2
Nhà soạn nhạc nổi tiếng đã sáng tác nhiều bản giao hưởng kinh điển.
The famous composer has written many classical symphonies.
Ghi chú dùng từ giao hưởng
Giao hưởng là thể loại nhạc cổ điển dành cho dàn nhạc lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'orchestra' (dàn nhạc), 'movement' (đoạn nhạc), và 'conductor' (nhạc trưởng).
Video minh hoạ giao hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao hưởng
Câu hỏi thường gặp về "giao hưởng"
Giao hưởng tiếng Anh là gì?
Giao hưởng tiếng Anh là "symphony" (danh từ), nghĩa là: Bản giao hưởng là một tác phẩm âm nhạc lớn, thường dành cho dàn nhạc, thể hiện các ý tưởng âm nhạc phức tạp và phát triển qua nhiều phần.
"symphony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"symphony" nghĩa tiếng Việt là "giao hưởng". Giao hưởng là thể loại nhạc cổ điển dành cho dàn nhạc lớn.
Phát âm "symphony" như thế nào?
"symphony" có phiên âm IPA /ˈsɪmfəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "symphony"?
Last night, I listened to a wonderful symphony at the concert hall. — Tối qua tôi đã nghe một bản giao hưởng tuyệt vời tại nhà hát.