The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn nói quá rồi tiếng Anh là gì?

bạn nói quá rồi tiếng Anh là you are exaggerating /ju ɑr ɪɡˈzæʤəˌreɪtɪŋ/. Bạn đang nói quá mức, làm cho sự việc có vẻ lớn hơn thực tế.

Hình minh hoạ "bạn nói quá rồi" tiếng Anh là "you are exaggerating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

you are exaggerating

Cụm từ
/ju ɑr ɪɡˈzæʤəˌreɪtɪŋ/

Ví dụ câu với bạn nói quá rồi / you are exaggerating

  1. 1

    Bạn nói quá rồi, tôi không nghĩ vậy.

    You're exaggerating, I don't think that's true.

  2. 2

    Đừng nói quá, mọi thứ đều ổn.

    Don't exaggerate, everything is fine.

Ghi chú dùng từ bạn nói quá rồi

Cụm từ này dùng để chỉ việc ai đó làm cho vấn đề trở nên lớn hơn thực tế. Các từ liên quan: exaggerate (phóng đại), overstate (thổi phồng), hyperbole (ngoa dụ).

Video minh hoạ bạn nói quá rồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn nói quá rồi

Câu hỏi thường gặp về "bạn nói quá rồi"

Bạn nói quá rồi tiếng Anh là gì?

Bạn nói quá rồi tiếng Anh là "you are exaggerating" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đang nói quá mức, làm cho sự việc có vẻ lớn hơn thực tế.

"you are exaggerating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"you are exaggerating" nghĩa tiếng Việt là "bạn nói quá rồi". Cụm từ này dùng để chỉ việc ai đó làm cho vấn đề trở nên lớn hơn thực tế.

Phát âm "you are exaggerating" như thế nào?

"you are exaggerating" có phiên âm IPA /ju ɑr ɪɡˈzæʤəˌreɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "you are exaggerating"?

You're exaggerating, I don't think that's true. — Bạn nói quá rồi, tôi không nghĩ vậy.