The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn nói dối tiếng Anh là gì?

bạn nói dối tiếng Anh là you are lying /ju ɑr ˈlaɪɪŋ/. Bạn đang nói dối, không thật lòng.

Hình minh hoạ "bạn nói dối" tiếng Anh là "you are lying"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

you are lying

Cụm từ
/ju ɑr ˈlaɪɪŋ/

Ví dụ câu với bạn nói dối / you are lying

  1. 1

    Bạn đang nói dối, tôi biết sự thật.

    You are lying, I know the truth.

  2. 2

    Đừng nói dối nữa, chúng ta cần sự thật.

    Stop lying, we need the truth.

Ghi chú dùng từ bạn nói dối

Cụm từ thể hiện việc ai đó không nói thật. Các từ liên quan: lie (nói dối), truth (sự thật), honesty (chính trực).

Video minh hoạ bạn nói dối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn nói dối

Câu hỏi thường gặp về "bạn nói dối"

Bạn nói dối tiếng Anh là gì?

Bạn nói dối tiếng Anh là "you are lying" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đang nói dối, không thật lòng.

"you are lying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"you are lying" nghĩa tiếng Việt là "bạn nói dối". Cụm từ thể hiện việc ai đó không nói thật.

Phát âm "you are lying" như thế nào?

"you are lying" có phiên âm IPA /ju ɑr ˈlaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "you are lying"?

You are lying, I know the truth. — Bạn đang nói dối, tôi biết sự thật.