The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản tuyên ngôn tiếng Anh là gì?

bản tuyên ngôn tiếng Anh là proclamation /ˌprɒkləˈmeɪʃən/. Lời tuyên bố chính thức, thường là về một chính sách hoặc ý kiến của một nhóm hoặc chính phủ.

Hình minh hoạ "bản tuyên ngôn" tiếng Anh là "proclamation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

proclamation

/ˌprɒkləˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với bản tuyên ngôn / proclamation

  1. 1

    Chính phủ đã phát hành một bản tuyên ngôn về quyền tự do của công dân.

    The government issued a proclamation affirming citizens' rights.

  2. 2

    Bản tuyên ngôn độc lập của quốc gia đã được đọc vào ngày quốc khánh.

    The national independence proclamation was read on Independence Day.

Ghi chú dùng từ bản tuyên ngôn

Bản tuyên ngôn là một tuyên bố chính thức, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội. Các từ liên quan gồm có 'declaration' (tuyên bố), 'statement' (lời phát biểu), 'edict' (lệnh ban hành).

Video minh hoạ bản tuyên ngôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản tuyên ngôn

Câu hỏi thường gặp về "bản tuyên ngôn"

Bản tuyên ngôn tiếng Anh là gì?

Bản tuyên ngôn tiếng Anh là "proclamation", nghĩa là: Lời tuyên bố chính thức, thường là về một chính sách hoặc ý kiến của một nhóm hoặc chính phủ.

"proclamation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"proclamation" nghĩa tiếng Việt là "bản tuyên ngôn". Bản tuyên ngôn là một tuyên bố chính thức, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội.

Phát âm "proclamation" như thế nào?

"proclamation" có phiên âm IPA /ˌprɒkləˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "proclamation"?

The government issued a proclamation affirming citizens' rights. — Chính phủ đã phát hành một bản tuyên ngôn về quyền tự do của công dân.