Tiếng Việt
Tuyên ngôn tiếng Anh là gì?
tuyên ngôn tiếng Anh là declaration /ˌdɛkləˈreɪʃən/. Lời tuyên bố chính thức hoặc công khai về một quan điểm, ý kiến hoặc chính sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
declaration
Ví dụ câu với tuyên ngôn / declaration
- 1
Tuyên ngôn độc lập của đất nước đã được công bố vào năm 1945.
The country's declaration of independence was announced in 1945.
- 2
Anh ấy đã đưa ra một tuyên ngôn về việc từ chức.
He made a declaration about his resignation.
Ghi chú dùng từ tuyên ngôn
Tuyên ngôn là một dạng lời tuyên bố chính thức, thường liên quan đến chính trị hoặc pháp lý. Các từ liên quan gồm 'proclamation' (sự tuyên bố rộng rãi), 'statement' (bản tuyên bố), và 'affirmation' (sự xác nhận).
Video minh hoạ tuyên ngôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyên ngôn
- tuyên ngôn độc lậpDeclaration of Independence
- tuyên ngôn đảng cộng sảnCommunist Manifesto
- bản tuyên ngônproclamation
- kê khaiDeclaration
- tờ khaiDeclaration form
- bản khaideclaration form
- tuyên ánpronounce sentence
- tuyên bốdeclare
- Tuyên thệSwear an oath
- khai khốngfalse declaration
- mở tờ khaifile a customs declaration
- số tờ khaideclaration number
Câu hỏi thường gặp về "tuyên ngôn"
Tuyên ngôn tiếng Anh là gì?
Tuyên ngôn tiếng Anh là "declaration" (danh từ), nghĩa là: Lời tuyên bố chính thức hoặc công khai về một quan điểm, ý kiến hoặc chính sách.
"declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"declaration" nghĩa tiếng Việt là "tuyên ngôn". Tuyên ngôn là một dạng lời tuyên bố chính thức, thường liên quan đến chính trị hoặc pháp lý.
Phát âm "declaration" như thế nào?
"declaration" có phiên âm IPA /ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "declaration"?
The country's declaration of independence was announced in 1945. — Tuyên ngôn độc lập của đất nước đã được công bố vào năm 1945.