The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn xã giao tiếng Anh là gì?

bạn xã giao tiếng Anh là a casual acquaintance /ə ˈkæʒjʊəl əˈkweɪntəns/. Người quen biết xã giao, không thân thiết lắm.

Hình minh hoạ "bạn xã giao" tiếng Anh là "a casual acquaintance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a casual acquaintance

Danh từ
/ə ˈkæʒjʊəl əˈkweɪntəns/

Ví dụ câu với bạn xã giao / a casual acquaintance

  1. 1

    Tôi gặp bạn xã giao tại buổi tiệc.

    I met a casual acquaintance at the party.

  2. 2

    Anh ấy có nhiều bạn xã giao trong ngành của mình.

    He has many casual acquaintances in his field.

Ghi chú dùng từ bạn xã giao

Bạn xã giao là người quen biết qua các mối quan hệ xã hội, không thân thiết. Các từ liên quan: bạn thân (close friend), quen biết (acquaintance), mối quan hệ xã hội (social relationship).

Video minh hoạ bạn xã giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn xã giao

Câu hỏi thường gặp về "bạn xã giao"

Bạn xã giao tiếng Anh là gì?

Bạn xã giao tiếng Anh là "a casual acquaintance" (danh từ), nghĩa là: Người quen biết xã giao, không thân thiết lắm.

"a casual acquaintance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a casual acquaintance" nghĩa tiếng Việt là "bạn xã giao". Bạn xã giao là người quen biết qua các mối quan hệ xã hội, không thân thiết.

Phát âm "a casual acquaintance" như thế nào?

"a casual acquaintance" có phiên âm IPA /ə ˈkæʒjʊəl əˈkweɪntəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a casual acquaintance"?

I met a casual acquaintance at the party. — Tôi gặp bạn xã giao tại buổi tiệc.