Tiếng Việt
Người quen tiếng Anh là gì?
người quen tiếng Anh là acquaintance /əˈkweɪntəns/. Người quen là người mà bạn biết nhưng không thân thiết lắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acquaintance
Ví dụ câu với người quen / acquaintance
- 1
Tôi gặp người quen cũ ở siêu thị hôm qua.
I met an old acquaintance at the supermarket yesterday.
- 2
Anh ấy là người quen của tôi từ trường đại học.
He is an acquaintance of mine from university.
Ghi chú dùng từ người quen
Người quen là người bạn biết qua quen biết xã giao. Các từ liên quan: friend (bạn bè), colleague (đồng nghiệp), stranger (người lạ).
Video minh hoạ người quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quen
Câu hỏi thường gặp về "người quen"
Người quen tiếng Anh là gì?
Người quen tiếng Anh là "acquaintance" (danh từ), nghĩa là: Người quen là người mà bạn biết nhưng không thân thiết lắm.
"acquaintance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acquaintance" nghĩa tiếng Việt là "người quen". Người quen là người bạn biết qua quen biết xã giao.
Phát âm "acquaintance" như thế nào?
"acquaintance" có phiên âm IPA /əˈkweɪntəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acquaintance"?
I met an old acquaintance at the supermarket yesterday. — Tôi gặp người quen cũ ở siêu thị hôm qua.