Tiếng Việt
Bảng chấm công tiếng Anh là gì?
bảng chấm công tiếng Anh là timesheet /ˈtaɪmʃit/. Bảng ghi lại thời gian làm việc của nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
timesheet
Ví dụ câu với bảng chấm công / timesheet
- 1
Bạn cần điền vào bảng chấm công hàng ngày của mình.
You need to fill out your daily timesheet.
- 2
Quản lý sẽ kiểm tra bảng chấm công cuối tháng để tính lương.
The manager will review the timesheet at the end of the month to calculate wages.
Ghi chú dùng từ bảng chấm công
Bảng chấm công giúp theo dõi giờ làm việc của nhân viên. Các từ liên quan: 'attendance sheet' (bảng điểm danh), 'work hours' (giờ làm việc), 'payroll' (lương).
Video minh hoạ bảng chấm công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng chấm công
Câu hỏi thường gặp về "bảng chấm công"
Bảng chấm công tiếng Anh là gì?
Bảng chấm công tiếng Anh là "timesheet" (danh từ), nghĩa là: Bảng ghi lại thời gian làm việc của nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định.
"timesheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"timesheet" nghĩa tiếng Việt là "bảng chấm công". Bảng chấm công giúp theo dõi giờ làm việc của nhân viên.
Phát âm "timesheet" như thế nào?
"timesheet" có phiên âm IPA /ˈtaɪmʃit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "timesheet"?
You need to fill out your daily timesheet. — Bạn cần điền vào bảng chấm công hàng ngày của mình.