Tiếng Việt
Chấm tiếng Anh là gì?
chấm tiếng Anh là dip /dɪp/. Nhúng nhẹ vào chất lỏng hoặc chất rắn để thấm hoặc làm ẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dip
Ví dụ câu với chấm / dip
- 1
Anh ấy chấm bánh mì vào súp trước khi ăn.
He dipped the bread into the soup before eating.
- 2
Cô ấy chấm mực vào mực in để lấy màu.
She dipped the ink into the ink pad to get color.
Ghi chú dùng từ chấm
Chấm là hành động nhúng nhẹ vào chất lỏng hoặc chất rắn để thấm hoặc làm ẩm. Các từ liên quan gồm 'dip' (nhúng), 'immerse' (ngâm), 'soak' (ngâm ướt).
Video minh hoạ chấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chấm
Câu hỏi thường gặp về "chấm"
Chấm tiếng Anh là gì?
Chấm tiếng Anh là "dip" (động từ), nghĩa là: Nhúng nhẹ vào chất lỏng hoặc chất rắn để thấm hoặc làm ẩm.
"dip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dip" nghĩa tiếng Việt là "chấm". Chấm là hành động nhúng nhẹ vào chất lỏng hoặc chất rắn để thấm hoặc làm ẩm.
Phát âm "dip" như thế nào?
"dip" có phiên âm IPA /dɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dip"?
He dipped the bread into the soup before eating. — Anh ấy chấm bánh mì vào súp trước khi ăn.