The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng ký hiệu âm tiết tiếng Anh là gì?

bảng ký hiệu âm tiết tiếng Anh là syllabary /ˈsɪləberi/. Hệ thống ký hiệu dùng để biểu diễn các âm tiết trong ngôn ngữ, thường dùng trong chữ viết của các ngôn ngữ có nhiều âm tiết.

Hình minh hoạ "bảng ký hiệu âm tiết" tiếng Anh là "syllabary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

syllabary

Danh từ
/ˈsɪləberi/

Ví dụ câu với bảng ký hiệu âm tiết / syllabary

  1. 1

    Bảng ký hiệu âm tiết giúp người học đọc đúng các từ trong tiếng Nhật.

    The syllabary simplifies reading for beginners.

  2. 2

    Trong tiếng Nhật, bảng ký hiệu âm tiết gồm các ký tự như hiragana và katakana.

    Hiragana and katakana are two types of syllabaries used in Japanese.

Ghi chú dùng từ bảng ký hiệu âm tiết

Bảng ký hiệu âm tiết là hệ thống ký hiệu biểu diễn các âm tiết, như hiragana và katakana trong tiếng Nhật. Các thuật ngữ liên quan: alphabet (bảng chữ cái), phonetic alphabet (bảng ký hiệu phiên âm), script (chữ viết).

Video minh hoạ bảng ký hiệu âm tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng ký hiệu âm tiết

Câu hỏi thường gặp về "bảng ký hiệu âm tiết"

Bảng ký hiệu âm tiết tiếng Anh là gì?

Bảng ký hiệu âm tiết tiếng Anh là "syllabary" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống ký hiệu dùng để biểu diễn các âm tiết trong ngôn ngữ, thường dùng trong chữ viết của các ngôn ngữ có nhiều âm tiết.

"syllabary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"syllabary" nghĩa tiếng Việt là "bảng ký hiệu âm tiết". Bảng ký hiệu âm tiết là hệ thống ký hiệu biểu diễn các âm tiết, như hiragana và katakana trong tiếng Nhật.

Phát âm "syllabary" như thế nào?

"syllabary" có phiên âm IPA /ˈsɪləberi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "syllabary"?

The syllabary simplifies reading for beginners. — Bảng ký hiệu âm tiết giúp người học đọc đúng các từ trong tiếng Nhật.