Tiếng Việt
Bảng màu mắt tiếng Anh là gì?
bảng màu mắt tiếng Anh là eye shadow palette /aɪ ˈʃædoʊ ˈpælɪt/. Bảng màu mắt là bộ sưu tập các loại màu sắc dùng để trang điểm mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eye shadow palette
Ví dụ câu với bảng màu mắt / eye shadow palette
- 1
Tôi đã mua một bảng màu mắt mới để tạo nhiều kiểu trang điểm khác nhau.
I bought a new eye shadow palette to create different makeup looks.
- 2
Bảng màu mắt này có nhiều màu sắc phù hợp cho mọi dịp.
This eye shadow palette has many colors suitable for every occasion.
Ghi chú dùng từ bảng màu mắt
Bảng màu mắt giúp trang điểm mắt dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'eyeshadow', 'cosmetics', 'makeup'.
Video minh hoạ bảng màu mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng màu mắt
Câu hỏi thường gặp về "bảng màu mắt"
Bảng màu mắt tiếng Anh là gì?
Bảng màu mắt tiếng Anh là "eye shadow palette" (danh từ), nghĩa là: Bảng màu mắt là bộ sưu tập các loại màu sắc dùng để trang điểm mắt.
"eye shadow palette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eye shadow palette" nghĩa tiếng Việt là "bảng màu mắt". Bảng màu mắt giúp trang điểm mắt dễ dàng hơn.
Phát âm "eye shadow palette" như thế nào?
"eye shadow palette" có phiên âm IPA /aɪ ˈʃædoʊ ˈpælɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eye shadow palette"?
I bought a new eye shadow palette to create different makeup looks. — Tôi đã mua một bảng màu mắt mới để tạo nhiều kiểu trang điểm khác nhau.