The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu ưa dùng của họa sĩ tiếng Anh là gì?

Màu ưa dùng của họa sĩ tiếng Anh là Artist’s Palette /ˈɑːrtɪsts ˈpælɪt/. Bảng màu của họa sĩ, chứa các màu sắc để vẽ tranh.

Hình minh hoạ "Màu ưa dùng của họa sĩ" tiếng Anh là "Artist’s Palette"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Artist’s Palette

Danh từ
/ˈɑːrtɪsts ˈpælɪt/

Ví dụ câu với Màu ưa dùng của họa sĩ / Artist’s Palette

  1. 1

    Họ mang theo bảng màu của họa sĩ để chuẩn bị cho buổi tranh.

    The artist's palette was filled with vibrant colors for the portrait.

  2. 2

    Chọn màu trên bảng màu của họa sĩ để tạo ra bức tranh sống động.

    Select colors from the artist's palette to create a lively painting.

Ghi chú dùng từ Màu ưa dùng của họa sĩ

Màu ưa dùng của họa sĩ là tập hợp các màu sắc phổ biến để vẽ tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'color wheel' (bánh xe màu), 'pigment' (màu sắc), 'brush' (cọ vẽ).

Video minh hoạ Màu ưa dùng của họa sĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu ưa dùng của họa sĩ

Câu hỏi thường gặp về "Màu ưa dùng của họa sĩ"

Màu ưa dùng của họa sĩ tiếng Anh là gì?

Màu ưa dùng của họa sĩ tiếng Anh là "Artist’s Palette" (danh từ), nghĩa là: Bảng màu của họa sĩ, chứa các màu sắc để vẽ tranh.

"Artist’s Palette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Artist’s Palette" nghĩa tiếng Việt là "Màu ưa dùng của họa sĩ". Màu ưa dùng của họa sĩ là tập hợp các màu sắc phổ biến để vẽ tranh.

Phát âm "Artist’s Palette" như thế nào?

"Artist’s Palette" có phiên âm IPA /ˈɑːrtɪsts ˈpælɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Artist’s Palette"?

The artist's palette was filled with vibrant colors for the portrait. — Họ mang theo bảng màu của họa sĩ để chuẩn bị cho buổi tranh.