The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng mô tả công việc tiếng Anh là gì?

bảng mô tả công việc tiếng Anh là job description /dʒɑb dɪˈskrɪpʃən/. Mô tả các nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của một vị trí công việc trong tổ chức.

Hình minh hoạ "bảng mô tả công việc" tiếng Anh là "job description"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

job description

Danh từ
/dʒɑb dɪˈskrɪpʃən/

Ví dụ câu với bảng mô tả công việc / job description

  1. 1

    Họ đã cập nhật bảng mô tả công việc cho vị trí quản lý dự án.

    They updated the job description for the project manager position.

  2. 2

    Bạn cần đọc kỹ bảng mô tả công việc trước khi nộp đơn xin việc.

    You should carefully read the job description before applying.

Ghi chú dùng từ bảng mô tả công việc

Bảng mô tả công việc giúp xác định rõ nhiệm vụ và yêu cầu của vị trí. Các từ liên quan: 'responsibilities' (trách nhiệm), 'duties' (nhiệm vụ), 'qualification' (trình độ).

Video minh hoạ bảng mô tả công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng mô tả công việc

Câu hỏi thường gặp về "bảng mô tả công việc"

Bảng mô tả công việc tiếng Anh là gì?

Bảng mô tả công việc tiếng Anh là "job description" (danh từ), nghĩa là: Mô tả các nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của một vị trí công việc trong tổ chức.

"job description" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"job description" nghĩa tiếng Việt là "bảng mô tả công việc". Bảng mô tả công việc giúp xác định rõ nhiệm vụ và yêu cầu của vị trí.

Phát âm "job description" như thế nào?

"job description" có phiên âm IPA /dʒɑb dɪˈskrɪpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "job description"?

They updated the job description for the project manager position. — Họ đã cập nhật bảng mô tả công việc cho vị trí quản lý dự án.