The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu tiếng Anh là gì?

thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu tiếng Anh là Metadata description /ˈmɛtəˌdeɪtə ˌdɪˈskrɪpʃən/. Thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, giúp hiểu rõ cấu trúc và đặc điểm của dữ liệu đó.

Hình minh hoạ "thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu" tiếng Anh là "Metadata description"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Metadata description

Danh từ
/ˈmɛtəˌdeɪtə ˌdɪˈskrɪpʃən/

Ví dụ câu với thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu / Metadata description

  1. 1

    Metadata giúp quản trị viên hiểu rõ các trường dữ liệu trong hệ thống.

    Metadata helps administrators understand the data fields in the system.

  2. 2

    Việc ghi chú metadata rất quan trọng để duy trì dữ liệu chính xác.

    Documenting metadata is crucial for maintaining data accuracy.

Ghi chú dùng từ thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

Metadata là dữ liệu mô tả dữ liệu, như tên trường, kiểu dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'schema' (cơ sở dữ liệu), 'data dictionary' (từ điển dữ liệu), 'data management' (quản lý dữ liệu).

Video minh hoạ thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

Câu hỏi thường gặp về "thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu"

Thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu tiếng Anh là gì?

Thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu tiếng Anh là "Metadata description" (danh từ), nghĩa là: Thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, giúp hiểu rõ cấu trúc và đặc điểm của dữ liệu đó.

"Metadata description" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Metadata description" nghĩa tiếng Việt là "thông tin mô tả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu". Metadata là dữ liệu mô tả dữ liệu, như tên trường, kiểu dữ liệu.

Phát âm "Metadata description" như thế nào?

"Metadata description" có phiên âm IPA /ˈmɛtəˌdeɪtə ˌdɪˈskrɪpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Metadata description"?

Metadata helps administrators understand the data fields in the system. — Metadata giúp quản trị viên hiểu rõ các trường dữ liệu trong hệ thống.