The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng phân công tiếng Anh là gì?

bảng phân công tiếng Anh là roster /ˈrɑːstər/. Danh sách phân công nhiệm vụ hoặc ca làm việc của nhân viên hoặc thành viên trong nhóm.

Hình minh hoạ "bảng phân công" tiếng Anh là "roster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roster

Danh từ
/ˈrɑːstər/

Ví dụ câu với bảng phân công / roster

  1. 1

    Danh sách phân công ca làm việc của nhân viên đã được cập nhật hàng ngày.

    The roster of employees' shifts is updated daily.

  2. 2

    Anh ấy kiểm tra bảng phân công trước khi bắt đầu ca làm việc.

    He checked the roster before starting his shift.

Ghi chú dùng từ bảng phân công

Bảng phân công giúp tổ chức công việc rõ ràng và hiệu quả. Các từ liên quan: schedule (lịch trình), timetable (thời khóa biểu), assignment (nhiệm vụ).

Video minh hoạ bảng phân công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng phân công

Câu hỏi thường gặp về "bảng phân công"

Bảng phân công tiếng Anh là gì?

Bảng phân công tiếng Anh là "roster" (danh từ), nghĩa là: Danh sách phân công nhiệm vụ hoặc ca làm việc của nhân viên hoặc thành viên trong nhóm.

"roster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roster" nghĩa tiếng Việt là "bảng phân công". Bảng phân công giúp tổ chức công việc rõ ràng và hiệu quả.

Phát âm "roster" như thế nào?

"roster" có phiên âm IPA /ˈrɑːstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roster"?

The roster of employees' shifts is updated daily. — Danh sách phân công ca làm việc của nhân viên đã được cập nhật hàng ngày.