The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng phân chia công việc tiếng Anh là gì?

bảng phân chia công việc tiếng Anh là duty chart /ˈdjuːti tʃɑːrt/. Bảng thể hiện phân chia công việc hoặc trách nhiệm giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "bảng phân chia công việc" tiếng Anh là "duty chart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

duty chart

Danh từ
/ˈdjuːti tʃɑːrt/

Ví dụ câu với bảng phân chia công việc / duty chart

  1. 1

    Chúng tôi đã tạo một bảng phân chia công việc để rõ ràng ai làm gì.

    We created a duty chart to clearly assign tasks to everyone.

  2. 2

    Bảng phân chia công việc giúp quản lý dễ dàng theo dõi tiến độ dự án.

    The duty chart helps managers easily track project progress.

Ghi chú dùng từ bảng phân chia công việc

Bảng phân chia công việc là công cụ để phân chia trách nhiệm trong nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'assignment' (nhiệm vụ), 'responsibility' (trách nhiệm), 'schedule' (lịch trình).

Video minh hoạ bảng phân chia công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng phân chia công việc

Câu hỏi thường gặp về "bảng phân chia công việc"

Bảng phân chia công việc tiếng Anh là gì?

Bảng phân chia công việc tiếng Anh là "duty chart" (danh từ), nghĩa là: Bảng thể hiện phân chia công việc hoặc trách nhiệm giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"duty chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"duty chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng phân chia công việc". Bảng phân chia công việc là công cụ để phân chia trách nhiệm trong nhóm hoặc tổ chức.

Phát âm "duty chart" như thế nào?

"duty chart" có phiên âm IPA /ˈdjuːti tʃɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "duty chart"?

We created a duty chart to clearly assign tasks to everyone. — Chúng tôi đã tạo một bảng phân chia công việc để rõ ràng ai làm gì.