Tiếng Việt
Bằng sáng chế tiếng Anh là gì?
bằng sáng chế tiếng Anh là patent /ˈpætənt/. Giấy phép độc quyền do cơ quan có thẩm quyền cấp cho phát minh hoặc sáng chế, cho phép người sở hữu kiểm soát việc sử dụng và sản xuất sáng chế đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patent
Ví dụ câu với bằng sáng chế / patent
- 1
Anh ấy đã đăng ký bằng sáng chế cho một loại pin mới.
He registered a patent for a new type of battery.
- 2
Công ty này đã có bằng sáng chế về công nghệ mới trong lĩnh vực y tế.
This company holds a patent on new medical technology.
Ghi chú dùng từ bằng sáng chế
Bằng sáng chế là quyền sở hữu trí tuệ bảo vệ sáng chế hoặc phát minh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'copyright' (bản quyền), 'trademark' (nhãn hiệu), và 'intellectual property' (tài sản trí tuệ).
Video minh hoạ bằng sáng chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng sáng chế
Câu hỏi thường gặp về "bằng sáng chế"
Bằng sáng chế tiếng Anh là gì?
Bằng sáng chế tiếng Anh là "patent" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép độc quyền do cơ quan có thẩm quyền cấp cho phát minh hoặc sáng chế, cho phép người sở hữu kiểm soát việc sử dụng và sản xuất sáng chế đó.
"patent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patent" nghĩa tiếng Việt là "bằng sáng chế". Bằng sáng chế là quyền sở hữu trí tuệ bảo vệ sáng chế hoặc phát minh.
Phát âm "patent" như thế nào?
"patent" có phiên âm IPA /ˈpætənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patent"?
He registered a patent for a new type of battery. — Anh ấy đã đăng ký bằng sáng chế cho một loại pin mới.