Tiếng Việt
Biệt dược tiếng Anh là gì?
biệt dược tiếng Anh là patent medicine /ˈpætənt ˈmɛdəsən/. Thuốc đã được cấp bằng sáng chế, thường là thuốc không cần kê đơn, có thể tự mua để điều trị các bệnh nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patent medicine
Ví dụ câu với biệt dược / patent medicine
- 1
Anh ấy thường mua biệt dược để chữa cảm lạnh.
He often buys patent medicine to treat his cold.
- 2
Biệt dược này đã được cấp bằng sáng chế trong nhiều năm.
This patent medicine has been patented for many years.
Ghi chú dùng từ biệt dược
Biệt dược là thuốc đã được cấp bằng sáng chế, không cần kê đơn. Các thuật ngữ liên quan: 'over-the-counter medicine' (thuốc không cần kê đơn), 'prescription drug' (thuốc theo đơn), 'pharmaceutical patent' (bằng sáng chế dược phẩm).
Video minh hoạ biệt dược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biệt dược
Câu hỏi thường gặp về "biệt dược"
Biệt dược tiếng Anh là gì?
Biệt dược tiếng Anh là "patent medicine" (danh từ), nghĩa là: Thuốc đã được cấp bằng sáng chế, thường là thuốc không cần kê đơn, có thể tự mua để điều trị các bệnh nhẹ.
"patent medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patent medicine" nghĩa tiếng Việt là "biệt dược". Biệt dược là thuốc đã được cấp bằng sáng chế, không cần kê đơn.
Phát âm "patent medicine" như thế nào?
"patent medicine" có phiên âm IPA /ˈpætənt ˈmɛdəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patent medicine"?
He often buys patent medicine to treat his cold. — Anh ấy thường mua biệt dược để chữa cảm lạnh.