Tiếng Việt
Bảng từ trắng tiếng Anh là gì?
bảng từ trắng tiếng Anh là Magnetic whiteboard /mæɡˈnɛtɪk ˈwaɪtbɔːrd/. Bảng từ trắng là một loại bảng dùng nam châm để dán hoặc viết các từ, hình ảnh hoặc thông tin khác, thường dùng trong lớp học hoặc văn phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Magnetic whiteboard
Ví dụ câu với bảng từ trắng / Magnetic whiteboard
- 1
Giáo viên viết bài học mới trên bảng từ trắng.
The teacher wrote the new lesson on the magnetic whiteboard.
- 2
Học sinh dán hình ảnh lên bảng từ trắng để trình bày dự án.
Students pasted pictures on the magnetic whiteboard to present their project.
Ghi chú dùng từ bảng từ trắng
Bảng từ trắng là loại bảng có thể hút nam châm, dùng để ghi chú hoặc trình bày thông tin. Các từ liên quan: 'whiteboard' (bảng trắng), 'magnet' (nam châm), 'chalk' (phấn).
Video minh hoạ bảng từ trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng từ trắng
Câu hỏi thường gặp về "bảng từ trắng"
Bảng từ trắng tiếng Anh là gì?
Bảng từ trắng tiếng Anh là "Magnetic whiteboard" (danh từ), nghĩa là: Bảng từ trắng là một loại bảng dùng nam châm để dán hoặc viết các từ, hình ảnh hoặc thông tin khác, thường dùng trong lớp học hoặc văn phòng.
"Magnetic whiteboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Magnetic whiteboard" nghĩa tiếng Việt là "bảng từ trắng". Bảng từ trắng là loại bảng có thể hút nam châm, dùng để ghi chú hoặc trình bày thông tin.
Phát âm "Magnetic whiteboard" như thế nào?
"Magnetic whiteboard" có phiên âm IPA /mæɡˈnɛtɪk ˈwaɪtbɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Magnetic whiteboard"?
The teacher wrote the new lesson on the magnetic whiteboard. — Giáo viên viết bài học mới trên bảng từ trắng.