Tiếng Việt
Đồ lau bảng tiếng Anh là gì?
đồ lau bảng tiếng Anh là whiteboard eraser /ˈwaɪtbɔːrd ɪˈreɪzər/. Dụng cụ dùng để lau sạch bảng trắng trong lớp học hoặc phòng họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whiteboard eraser
Ví dụ câu với đồ lau bảng / whiteboard eraser
- 1
Tôi cần mua một chiếc đồ lau bảng mới để thay thế.
I need to buy a new whiteboard eraser to replace the old one.
- 2
Giáo viên dùng đồ lau bảng để xóa các ghi chú trên bảng.
The teacher uses a whiteboard eraser to wipe off the notes on the board.
Ghi chú dùng từ đồ lau bảng
Đồ lau bảng giúp giữ cho bảng sạch sẽ và dễ đọc. Các từ liên quan: 'bảng trắng' (whiteboard), 'bút viết bảng' (whiteboard marker), 'xóa bảng' (erase the board).
Video minh hoạ đồ lau bảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ lau bảng
Câu hỏi thường gặp về "đồ lau bảng"
Đồ lau bảng tiếng Anh là gì?
Đồ lau bảng tiếng Anh là "whiteboard eraser" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để lau sạch bảng trắng trong lớp học hoặc phòng họp.
"whiteboard eraser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whiteboard eraser" nghĩa tiếng Việt là "đồ lau bảng". Đồ lau bảng giúp giữ cho bảng sạch sẽ và dễ đọc.
Phát âm "whiteboard eraser" như thế nào?
"whiteboard eraser" có phiên âm IPA /ˈwaɪtbɔːrd ɪˈreɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whiteboard eraser"?
I need to buy a new whiteboard eraser to replace the old one. — Tôi cần mua một chiếc đồ lau bảng mới để thay thế.