Tiếng Việt
Bánh bao nhỏ tiếng Anh là gì?
bánh bao nhỏ tiếng Anh là dumpling /ˈdʌmplɪŋ/. Bánh nhỏ hình tròn, nhân thịt hoặc nhân ngọt, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc món chính trong ẩm thực Á Đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dumpling
Ví dụ câu với bánh bao nhỏ / dumpling
- 1
Tôi thích ăn bánh bao nhỏ vào buổi sáng.
I like eating small dumplings for breakfast.
- 2
Bánh bao nhỏ thường được hấp chín và ăn kèm với nước sốt.
Small dumplings are usually steamed and served with sauce.
Ghi chú dùng từ bánh bao nhỏ
Bánh bao nhỏ là loại bánh truyền thống của châu Á, thường có nhân thịt hoặc ngọt, dùng làm món ăn nhẹ. Các từ liên quan gồm 'dim sum' (món ăn nhỏ của Trung Quốc), 'baozi' (bánh bao lớn của Trung Quốc), 'dumpling' (bánh bao nhỏ, tiếng Anh).
Video minh hoạ bánh bao nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh bao nhỏ
- baoBag
- nhỏsmall
- bánhcake
- bánh baobaozi
- nậmBanh Nam (Vietnamese flat steamed rice dumpling with shrimp and pork)
- bánh úalkaline rice dumpling
- há cảoshrimp dumpling
- bột lọcVietnamese tapioca dumpling mix
- bánh giòVietnamese pyramid rice dumpling
- bánh lọcrice dumpling cake
- bánh nậmflat rice dumpling
- bánh troalkaline rice dumpling
Câu hỏi thường gặp về "bánh bao nhỏ"
Bánh bao nhỏ tiếng Anh là gì?
Bánh bao nhỏ tiếng Anh là "dumpling" (danh từ), nghĩa là: Bánh nhỏ hình tròn, nhân thịt hoặc nhân ngọt, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc món chính trong ẩm thực Á Đông.
"dumpling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dumpling" nghĩa tiếng Việt là "bánh bao nhỏ". Bánh bao nhỏ là loại bánh truyền thống của châu Á, thường có nhân thịt hoặc ngọt, dùng làm món ăn nhẹ.
Phát âm "dumpling" như thế nào?
"dumpling" có phiên âm IPA /ˈdʌmplɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dumpling"?
I like eating small dumplings for breakfast. — Tôi thích ăn bánh bao nhỏ vào buổi sáng.