The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhỏ tiếng Anh là gì?

nhỏ tiếng Anh là small /smɔl/. Có kích thước hoặc quy mô nhỏ hơn so với bình thường hoặc so với cái khác.

Hình minh hoạ "nhỏ" tiếng Anh là "small"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

small

Tính từ
/smɔl/

Ví dụ câu với nhỏ / small

  1. 1

    Con mèo nhỏ đang nằm dưới bàn.

    The small cat is lying under the table.

  2. 2

    Tôi mua một chiếc xe nhỏ để dễ di chuyển.

    I bought a small car for easy commuting.

Ghi chú dùng từ nhỏ

Từ 'small' mô tả kích thước nhỏ. Các từ liên quan gồm 'tiny' (nhỏ xíu), 'little' (nhỏ, ít), 'mini' (nhỏ gọn, thu nhỏ).

Video minh hoạ nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "nhỏ"

Nhỏ tiếng Anh là gì?

Nhỏ tiếng Anh là "small" (tính từ), nghĩa là: Có kích thước hoặc quy mô nhỏ hơn so với bình thường hoặc so với cái khác.

"small" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"small" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ". Từ 'small' mô tả kích thước nhỏ.

Phát âm "small" như thế nào?

"small" có phiên âm IPA /smɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "small"?

The small cat is lying under the table. — Con mèo nhỏ đang nằm dưới bàn.