Tiếng Việt
Bánh gừng giáng sinh tiếng Anh là gì?
bánh gừng giáng sinh tiếng Anh là Christmas gingerbread /ˈkrɪsməs ˈʤɪnʤərˌbrɛd/. Bánh gừng hình dạng và hương vị đặc trưng của lễ Giáng sinh, thường được làm từ gừng, mật ong và các gia vị khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Christmas gingerbread
Ví dụ câu với bánh gừng giáng sinh / Christmas gingerbread
- 1
Tôi thích ăn bánh gừng giáng sinh vào dịp lễ hội.
I love eating Christmas gingerbread during the holiday season.
- 2
Bà tôi làm bánh gừng giáng sinh rất ngon mỗi năm.
My grandmother makes delicious Christmas gingerbread every year.
Ghi chú dùng từ bánh gừng giáng sinh
Bánh gừng giáng sinh là loại bánh truyền thống trong dịp lễ Noel, liên quan đến các từ như 'gingerbread' (bánh gừng), 'holiday treats' (đặc sản lễ hội), và 'festive baking' (nướng bánh trong dịp lễ).
Video minh hoạ bánh gừng giáng sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh gừng giáng sinh
Câu hỏi thường gặp về "bánh gừng giáng sinh"
Bánh gừng giáng sinh tiếng Anh là gì?
Bánh gừng giáng sinh tiếng Anh là "Christmas gingerbread" (danh từ), nghĩa là: Bánh gừng hình dạng và hương vị đặc trưng của lễ Giáng sinh, thường được làm từ gừng, mật ong và các gia vị khác.
"Christmas gingerbread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Christmas gingerbread" nghĩa tiếng Việt là "bánh gừng giáng sinh". Bánh gừng giáng sinh là loại bánh truyền thống trong dịp lễ Noel, liên quan đến các từ như 'gingerbread' (bánh gừng), 'holiday treats' (đặc sản lễ hội), và 'festive baking' (nướng bánh trong dịp lễ).
Phát âm "Christmas gingerbread" như thế nào?
"Christmas gingerbread" có phiên âm IPA /ˈkrɪsməs ˈʤɪnʤərˌbrɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Christmas gingerbread"?
I love eating Christmas gingerbread during the holiday season. — Tôi thích ăn bánh gừng giáng sinh vào dịp lễ hội.