Tiếng Việt
Bánh gừng tiếng Anh là gì?
bánh gừng tiếng Anh là gingerbread /ˈʤɪnʤərˌbrɛd/. Bánh gừng là loại bánh ngọt có hương vị của gừng, thường được làm vào dịp lễ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gingerbread
Ví dụ câu với bánh gừng / gingerbread
- 1
Tôi thích ăn bánh gừng trong mùa Giáng sinh.
I love eating gingerbread during Christmas.
- 2
Bà ấy làm bánh gừng rất ngon để tặng bạn bè.
She makes delicious gingerbread to give to friends.
Ghi chú dùng từ bánh gừng
Bánh gừng là loại bánh ngọt có hương gừng đặc trưng. Các từ liên quan: 'ginger' (gừng), 'cookie' (bánh quy), 'spice' (gia vị).
Video minh hoạ bánh gừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh gừng
- bánh gừng giáng sinhChristmas gingerbread
- bánhcake
- gừngginger
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
Câu hỏi thường gặp về "bánh gừng"
Bánh gừng tiếng Anh là gì?
Bánh gừng tiếng Anh là "gingerbread" (danh từ), nghĩa là: Bánh gừng là loại bánh ngọt có hương vị của gừng, thường được làm vào dịp lễ hội.
"gingerbread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gingerbread" nghĩa tiếng Việt là "bánh gừng". Bánh gừng là loại bánh ngọt có hương gừng đặc trưng.
Phát âm "gingerbread" như thế nào?
"gingerbread" có phiên âm IPA /ˈʤɪnʤərˌbrɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gingerbread"?
I love eating gingerbread during Christmas. — Tôi thích ăn bánh gừng trong mùa Giáng sinh.