The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh mì pháp tiếng Anh là gì?

bánh mì pháp tiếng Anh là baguette /ˌbæˈgɛt/. Bánh mì pháp là loại bánh mì dài, giòn, có nguồn gốc từ Pháp, phổ biến ở Việt Nam.

Hình minh hoạ "bánh mì pháp" tiếng Anh là "baguette"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baguette

Danh từ
/ˌbæˈgɛt/

Ví dụ câu với bánh mì pháp / baguette

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh mì Pháp với pate và dưa chua.

    I love eating French baguette with pate and pickles.

  2. 2

    Chúng tôi mua một chiếc bánh mì Pháp mới nướng sáng nay.

    We bought a freshly baked French baguette this morning.

Ghi chú dùng từ bánh mì pháp

Bánh mì pháp là loại bánh mì dài, giòn, xuất xứ từ Pháp. Các từ liên quan: 'baguette' (tiếng Anh), 'bánh mì' (Vietnamese), 'French bread' (tiếng Anh), 'baking' (làm bánh), 'crust' (vỏ bánh).

Video minh hoạ bánh mì pháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh mì pháp

Câu hỏi thường gặp về "bánh mì pháp"

Bánh mì pháp tiếng Anh là gì?

Bánh mì pháp tiếng Anh là "baguette" (danh từ), nghĩa là: Bánh mì pháp là loại bánh mì dài, giòn, có nguồn gốc từ Pháp, phổ biến ở Việt Nam.

"baguette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baguette" nghĩa tiếng Việt là "bánh mì pháp". Bánh mì pháp là loại bánh mì dài, giòn, xuất xứ từ Pháp.

Phát âm "baguette" như thế nào?

"baguette" có phiên âm IPA /ˌbæˈgɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baguette"?

I love eating French baguette with pate and pickles. — Tôi thích ăn bánh mì Pháp với pate và dưa chua.