Tiếng Việt
Bánh sừng bò tiếng Anh là gì?
bánh sừng bò tiếng Anh là croissant /ˌkwɑˈsɑnt/. Bánh sừng bò là loại bánh ngọt hình dạng sừng, có lớp vỏ mỏng, giòn, bên trong mềm mại, thường được làm từ bột bơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
croissant
Ví dụ câu với bánh sừng bò / croissant
- 1
Tôi thích ăn bánh sừng bò vào buổi sáng.
I like to eat croissants in the morning.
- 2
Bánh sừng bò này rất ngon và giòn.
This croissant is very tasty and crispy.
Ghi chú dùng từ bánh sừng bò
Bánh sừng bò là loại bánh Pháp phổ biến, có hình dạng sừng và lớp vỏ giòn. Các từ liên quan: 'pastry' (bánh ngọt), 'dough' (bột nhào), 'butter' (bơ).
Video minh hoạ bánh sừng bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh sừng bò
Câu hỏi thường gặp về "bánh sừng bò"
Bánh sừng bò tiếng Anh là gì?
Bánh sừng bò tiếng Anh là "croissant", nghĩa là: Bánh sừng bò là loại bánh ngọt hình dạng sừng, có lớp vỏ mỏng, giòn, bên trong mềm mại, thường được làm từ bột bơ.
"croissant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"croissant" nghĩa tiếng Việt là "bánh sừng bò". Bánh sừng bò là loại bánh Pháp phổ biến, có hình dạng sừng và lớp vỏ giòn.
Phát âm "croissant" như thế nào?
"croissant" có phiên âm IPA /ˌkwɑˈsɑnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "croissant"?
I like to eat croissants in the morning. — Tôi thích ăn bánh sừng bò vào buổi sáng.