Tiếng Việt
Sừng tiếng Anh là gì?
sừng tiếng Anh là horn /hɔːn/. Phần nhọn hoặc cứng mọc ra từ đầu của các loài động vật có sừng như trâu, bò, hoặc dê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horn
Ví dụ câu với sừng / horn
- 1
Con bò có hai sừng dài và chắc chắn.
The cow has two long, sturdy horns.
- 2
Anh ấy đeo chiếc sừng trên mũ của mình để trang trí.
He wore a horn on his hat as a decoration.
Ghi chú dùng từ sừng
Sừng là phần cứng của động vật như trâu, bò, hoặc dê. Các từ liên quan: 'antler' (sừng hươu), 'tusk' (ngà), 'claw' ( móng vuốt).
Video minh hoạ sừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sừng
Câu hỏi thường gặp về "sừng"
Sừng tiếng Anh là gì?
Sừng tiếng Anh là "horn" (danh từ), nghĩa là: Phần nhọn hoặc cứng mọc ra từ đầu của các loài động vật có sừng như trâu, bò, hoặc dê.
"horn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horn" nghĩa tiếng Việt là "sừng". Sừng là phần cứng của động vật như trâu, bò, hoặc dê.
Phát âm "horn" như thế nào?
"horn" có phiên âm IPA /hɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horn"?
The cow has two long, sturdy horns. — Con bò có hai sừng dài và chắc chắn.