Tiếng Việt
Bao bì nilon tiếng Anh là gì?
bao bì nilon tiếng Anh là Nylon packaging /ˈnaɪlɒn ˈpækɪʤɪŋ/. Bao bì làm từ chất liệu nylon để đóng gói hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nylon packaging
Ví dụ câu với bao bì nilon / Nylon packaging
- 1
Chúng tôi sử dụng bao bì nylon để bảo vệ sản phẩm khỏi nước.
We use nylon packaging to protect the product from water.
- 2
Bao bì nylon rất phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Nylon packaging is very common in the food industry.
Ghi chú dùng từ bao bì nilon
Bao bì nylon là loại bao bì làm từ sợi nylon, thường dùng để đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: 'plastic packaging' (bao bì nhựa), 'wrapping' (đóng gói), 'packaging material' (vật liệu đóng gói).
Video minh hoạ bao bì nilon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao bì nilon
- bìshredded pork skin
- baoBag
- bao bìPackaging
- bao bì giấyPaper packaging
- bao bì nhựaPlastic packaging
- sự đóng góipackaging
- máy đóng góipackaging machine
- bao bì sản phẩmProduct packaging
- thiết kế bao bìpackaging design
- quy cách đóng góipackaging
- vật liệu đóng góipackaging material
- Bao bì luân chuyểnReusable packaging
Câu hỏi thường gặp về "bao bì nilon"
Bao bì nilon tiếng Anh là gì?
Bao bì nilon tiếng Anh là "Nylon packaging" (danh từ), nghĩa là: Bao bì làm từ chất liệu nylon để đóng gói hàng hóa.
"Nylon packaging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nylon packaging" nghĩa tiếng Việt là "bao bì nilon". Bao bì nylon là loại bao bì làm từ sợi nylon, thường dùng để đóng gói và bảo vệ hàng hóa.
Phát âm "Nylon packaging" như thế nào?
"Nylon packaging" có phiên âm IPA /ˈnaɪlɒn ˈpækɪʤɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nylon packaging"?
We use nylon packaging to protect the product from water. — Chúng tôi sử dụng bao bì nylon để bảo vệ sản phẩm khỏi nước.