Tiếng Việt
Vật liệu đóng gói tiếng Anh là gì?
vật liệu đóng gói tiếng Anh là packaging material /ˈpækɪdʒɪŋ məˈtɪriəl/. Chất liệu dùng để đóng gói hàng hóa như giấy, nhựa, xốp để bảo vệ sản phẩm khi vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
packaging material
Ví dụ câu với vật liệu đóng gói / packaging material
- 1
Chúng tôi sử dụng vật liệu đóng gói bằng xốp để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
We use foam packaging material to protect goods during transportation.
- 2
Vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường ngày càng được ưa chuộng.
Eco-friendly packaging materials are increasingly popular.
Ghi chú dùng từ vật liệu đóng gói
Vật liệu đóng gói là các loại chất liệu như giấy, nhựa, xốp dùng để bảo vệ hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bubble wrap' (giấy bong bóng), 'cardboard' (bìa cứng), 'plastic wrap' (màng nhựa).
Video minh hoạ vật liệu đóng gói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật liệu đóng gói
Câu hỏi thường gặp về "vật liệu đóng gói"
Vật liệu đóng gói tiếng Anh là gì?
Vật liệu đóng gói tiếng Anh là "packaging material" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu dùng để đóng gói hàng hóa như giấy, nhựa, xốp để bảo vệ sản phẩm khi vận chuyển.
"packaging material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"packaging material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu đóng gói". Vật liệu đóng gói là các loại chất liệu như giấy, nhựa, xốp dùng để bảo vệ hàng hóa.
Phát âm "packaging material" như thế nào?
"packaging material" có phiên âm IPA /ˈpækɪdʒɪŋ məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "packaging material"?
We use foam packaging material to protect goods during transportation. — Chúng tôi sử dụng vật liệu đóng gói bằng xốp để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.