The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bao súng lục tiếng Anh là gì?

bao súng lục tiếng Anh là Pistol holster /ˈpɪstəl ˈhoʊlstər/. Bao đựng súng lục để mang theo hoặc bảo vệ súng khi không sử dụng.

Hình minh hoạ "bao súng lục" tiếng Anh là "Pistol holster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pistol holster

Danh từ
/ˈpɪstəl ˈhoʊlstər/

Ví dụ câu với bao súng lục / Pistol holster

  1. 1

    Anh ấy mang theo bao súng lục trong túi quần.

    He carried his pistol holster in his pocket.

  2. 2

    Cô ấy lấy ra khẩu súng từ bao súng lục của mình.

    She took out the pistol from her holster.

Ghi chú dùng từ bao súng lục

Bao súng lục là phụ kiện dùng để đựng súng lục, giúp bảo vệ và dễ dàng mang theo. Các từ liên quan: 'holster' (bao đựng súng), 'gun' (súng), 'carry' (mang theo), 'bảo vệ' (protect).

Video minh hoạ bao súng lục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bao súng lục

Câu hỏi thường gặp về "bao súng lục"

Bao súng lục tiếng Anh là gì?

Bao súng lục tiếng Anh là "Pistol holster" (danh từ), nghĩa là: Bao đựng súng lục để mang theo hoặc bảo vệ súng khi không sử dụng.

"Pistol holster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pistol holster" nghĩa tiếng Việt là "bao súng lục". Bao súng lục là phụ kiện dùng để đựng súng lục, giúp bảo vệ và dễ dàng mang theo.

Phát âm "Pistol holster" như thế nào?

"Pistol holster" có phiên âm IPA /ˈpɪstəl ˈhoʊlstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pistol holster"?

He carried his pistol holster in his pocket. — Anh ấy mang theo bao súng lục trong túi quần.