Tiếng Việt
Bao súng tiếng Anh là gì?
bao súng tiếng Anh là Gun case /ɡʌn keɪs/. Hộp đựng súng để bảo vệ và vận chuyển súng an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gun case
Ví dụ câu với bao súng / Gun case
- 1
Tôi đã mua một bao súng mới để bảo vệ khẩu súng của mình.
I bought a new gun case to protect my firearm.
- 2
Anh ấy cất khẩu súng trong bao súng trước khi đi săn.
He stored his gun in the gun case before going hunting.
Ghi chú dùng từ bao súng
Bao súng là vật dụng dùng để đựng và bảo vệ súng. Các từ liên quan: 'case' (hộp), 'firearm' (súng), 'storage' (lưu trữ).
Video minh hoạ bao súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao súng
Câu hỏi thường gặp về "bao súng"
Bao súng tiếng Anh là gì?
Bao súng tiếng Anh là "Gun case" (danh từ), nghĩa là: Hộp đựng súng để bảo vệ và vận chuyển súng an toàn.
"Gun case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gun case" nghĩa tiếng Việt là "bao súng". Bao súng là vật dụng dùng để đựng và bảo vệ súng.
Phát âm "Gun case" như thế nào?
"Gun case" có phiên âm IPA /ɡʌn keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gun case"?
I bought a new gun case to protect my firearm. — Tôi đã mua một bao súng mới để bảo vệ khẩu súng của mình.