Tiếng Việt
Bao thanh toán tiếng Anh là gì?
Bao thanh toán tiếng Anh là Factoring /ˈfæktərɪŋ/. Hoạt động tài chính trong đó một công ty bán các khoản phải thu của mình cho một công ty khác để lấy tiền mặt ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Factoring
Ví dụ câu với Bao thanh toán / Factoring
- 1
Công ty đã sử dụng dịch vụ factoring để cải thiện dòng tiền của mình.
The company used factoring to improve its cash flow.
- 2
Factoring giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro về khoản phải thu chưa thu hồi.
Factoring helps businesses reduce the risk of uncollected receivables.
Ghi chú dùng từ Bao thanh toán
Factoring là quá trình bán các khoản phải thu để lấy tiền mặt nhanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accounts receivable' (tài khoản phải thu), 'cash flow' (dòng tiền), 'credit management' (quản lý tín dụng).
Video minh hoạ Bao thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bao thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "Bao thanh toán"
Bao thanh toán tiếng Anh là gì?
Bao thanh toán tiếng Anh là "Factoring" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tài chính trong đó một công ty bán các khoản phải thu của mình cho một công ty khác để lấy tiền mặt ngay lập tức.
"Factoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Factoring" nghĩa tiếng Việt là "Bao thanh toán". Factoring là quá trình bán các khoản phải thu để lấy tiền mặt nhanh.
Phát âm "Factoring" như thế nào?
"Factoring" có phiên âm IPA /ˈfæktərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Factoring"?
The company used factoring to improve its cash flow. — Công ty đã sử dụng dịch vụ factoring để cải thiện dòng tiền của mình.