Tiếng Việt
Toán tiếng Anh là gì?
Toán tiếng Anh là Mathematics /ˌmæθɪˈmætɪks/. Môn học về các số, phép tính, hình học và các lý thuyết liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mathematics
Ví dụ câu với Toán / Mathematics
- 1
Tôi thích học Toán vì nó giúp tôi suy luận logic tốt hơn.
I enjoy studying Mathematics because it improves my logical reasoning.
- 2
Giáo viên dạy Toán rất tốt và giải thích rõ ràng.
The math teacher is very good and explains clearly.
Ghi chú dùng từ Toán
Toán là môn khoa học về số, lượng, cấu trúc, không gian và thay đổi. Các thuật ngữ liên quan gồm có: số (number), phép tính (operation), hình học (geometry).
Video minh hoạ Toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Toán
- toán tửoperator
- toán họcmath
- Toán tinComputational Mathematics
- toán hìnhgeometry
- toán quântroop
- toán - tinMathematics and Informatics
- Toán cơ sởBasic Mathematics
- toán tư duymathmatical thinking
- toán cao cấpadvanced mathematics
- toán kinh tếMathematical Economics
- Toán rời rạcDiscrete Mathematics
- Toán thống kêStatistical Mathematics
Câu hỏi thường gặp về "Toán"
Toán tiếng Anh là gì?
Toán tiếng Anh là "Mathematics" (danh từ), nghĩa là: Môn học về các số, phép tính, hình học và các lý thuyết liên quan.
"Mathematics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mathematics" nghĩa tiếng Việt là "Toán". Toán là môn khoa học về số, lượng, cấu trúc, không gian và thay đổi.
Phát âm "Mathematics" như thế nào?
"Mathematics" có phiên âm IPA /ˌmæθɪˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mathematics"?
I enjoy studying Mathematics because it improves my logical reasoning. — Tôi thích học Toán vì nó giúp tôi suy luận logic tốt hơn.