Tiếng Việt
Bất cần đời tiếng Anh là gì?
bất cần đời tiếng Anh là reckless /nɑt tu gɪv ə dæm/. Người thiếu suy nghĩ, hành động thiếu cẩn trọng, không quan tâm đến hậu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reckless
Ví dụ câu với bất cần đời / reckless
- 1
Anh ấy rất reckless khi lái xe trên đường cao tốc.
He was reckless when driving on the highway.
- 2
Họ hành xử reckless trong công việc, gây ra nhiều rắc rối.
They behaved recklessly at work, causing many problems.
Ghi chú dùng từ bất cần đời
Từ 'reckless' mô tả thái độ thiếu cẩn trọng hoặc không quan tâm đến hậu quả. Các từ liên quan gồm 'careless' (thiếu cẩn trọng), 'heedless' (thiếu chú ý), và 'rash' (thiếu suy nghĩ).
Video minh hoạ bất cần đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất cần đời
Câu hỏi thường gặp về "bất cần đời"
Bất cần đời tiếng Anh là gì?
Bất cần đời tiếng Anh là "reckless" (danh từ), nghĩa là: Người thiếu suy nghĩ, hành động thiếu cẩn trọng, không quan tâm đến hậu quả.
"reckless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reckless" nghĩa tiếng Việt là "bất cần đời". Từ 'reckless' mô tả thái độ thiếu cẩn trọng hoặc không quan tâm đến hậu quả.
Phát âm "reckless" như thế nào?
"reckless" có phiên âm IPA /nɑt tu gɪv ə dæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reckless"?
He was reckless when driving on the highway. — Anh ấy rất reckless khi lái xe trên đường cao tốc.