Tiếng Việt
Đời tiếng Anh là gì?
đời tiếng Anh là life /laɪf/. Cuộc sống, quá trình tồn tại của con người hoặc sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life
Ví dụ câu với đời / life
- 1
Cuộc đời của anh ấy đầy thử thách nhưng cũng rất ý nghĩa.
His life is full of challenges but also very meaningful.
- 2
Chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc trong đời.
We should cherish every moment in life.
Ghi chú dùng từ đời
Đời thể hiện cuộc sống của con người hoặc sinh vật. Các từ liên quan: sinh mệnh (life span), cuộc sống (living), tồn tại (existence).
Video minh hoạ đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đời
Câu hỏi thường gặp về "đời"
Đời tiếng Anh là gì?
Đời tiếng Anh là "life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống, quá trình tồn tại của con người hoặc sinh vật.
"life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life" nghĩa tiếng Việt là "đời". Đời thể hiện cuộc sống của con người hoặc sinh vật.
Phát âm "life" như thế nào?
"life" có phiên âm IPA /laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life"?
His life is full of challenges but also very meaningful. — Cuộc đời của anh ấy đầy thử thách nhưng cũng rất ý nghĩa.