Tiếng Việt
Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui tiếng Anh là gì?
Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui tiếng Anh là Take up /teɪk ʌp/. Bắt đầu làm việc gì đó như một thói quen hoặc sở thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Take up
Ví dụ câu với Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui / Take up
- 1
Cô ấy đã bắt đầu chơi đàn piano từ khi còn nhỏ.
She took up playing the piano when she was a child.
- 2
Anh ấy mới bắt đầu học nấu ăn và rất thích nó.
He just took up cooking and really enjoys it.
Ghi chú dùng từ Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui
Từ này có nghĩa là bắt đầu một hoạt động mới như một sở thích hoặc thói quen. Các từ liên quan gồm 'begin', 'start', 'commence' (bắt đầu), 'adopt' (nhận làm, bắt đầu sử dụng), 'initiate' (khởi xướng).
Video minh hoạ Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui
Câu hỏi thường gặp về "Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui"
Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui tiếng Anh là gì?
Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui tiếng Anh là "Take up" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu làm việc gì đó như một thói quen hoặc sở thích.
"Take up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Take up" nghĩa tiếng Việt là "Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui". Từ này có nghĩa là bắt đầu một hoạt động mới như một sở thích hoặc thói quen.
Phát âm "Take up" như thế nào?
"Take up" có phiên âm IPA /teɪk ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Take up"?
She took up playing the piano when she was a child. — Cô ấy đã bắt đầu chơi đàn piano từ khi còn nhỏ.